Âm trần Cassette LG ZTNW30GNLA1/ZUUW30GV1 30000BTU 2 chiều inverter
Thương hiệu LG
Mã sản phẩm
Liên hệ
Ưu đãi hấp dẫn
Giá đã bao gồm VAT hiện hành
Giá chưa bao gồm vận chuyển lắp đặt
Bảng báo giá nhân công – vật tư lắp đặt
Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ lọc khí 5 bước tối ưu làm sạch không khí
- Công nghệ inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái
- Kiểm soát luồng khí thổi độc lập với 4 động cơ riêng biệt
- Cảm biến phát hiện người dùng và độ ẩm tối ưu
- Thời gian bảo hành chính hãng 24 tháng
tại sao mua hàng ở Thịnh phát
-
Hàng chính hãng 100% -
Nhân viên tư vấn nhiệt tình -
Đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp -
Bảo hành chính hãng trên toàn quốc -
Giao hàng nhanh chóng -
Thanh toán linh hoạt
Hệ thống kho hàng
Trụ sở chính
Ngõ 85 Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 1: Cảng Hà Nội
Cảng Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 2: Xuân Thủy - Cầu Giấy - Hà Nội
Xuân Thủy - Cầu Giấy - Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 3: Tháp Đồng hồ Văn Phú - Hà Đông - Hà Nội
Tháp Đồng hồ Văn Phú - Hà Đông - Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 4: số 9B Thạch Cầu - Long Biên - Hà Nội
số 9B Thạch Cầu - Long Biên - Hà Nội
0388.89.68.89
Chi nhánh Nam Định
QL 21B Tân Đình Liêm Hải Trực Ninh Nam Định
0388.89.68.89
Âm trần Cassette LG ZTNW30GNLA1/ZUUW30GV1 30000BTU 2 chiều inverter
Thông số kỹ thuật: Âm trần Cassette LG ZTNW30GNLA1/ZUUW30GV1 30000BTU 2 chiều inverter
| Model | ZTNW30GNLA1/ZUUW30GV1 | |
| Nguồn điện | V, Φ, Hz | 220-240,1,50/60 |
|
Công suất lạnh
|
Btu/h | 33,700 / 30,000 / 15,000 |
| kW | 9.88 / 8.79 / 4.40 | |
|
Công suất sưởi
|
Btu/h | 27,000 / 25,000 / 12,250 |
| kW | 7.91 / 7.33 / 3.59 | |
| Công suất tiêu thụ điện | Dàn lạnh/Dàn nóng (W) | 2,79/1,93 |
| Dòng điện hoạt động | Dàn lạnh/Dàn nóng (A) | 12,7/8,8 |
| DÀN LẠNH | ZTNW30GNLA1 | |
| Kích thước | R × C × S | 840 x 204 x 840 |
| Trọng lượng | kg | 25 |
| Lưu lượng gió | m3/phút | – / 25.0 / 22.0 / 19.0 |
| Độ ồn | dB(A) | – / 45 / 41 / 37 |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng | Ø 9.52 (3/8) |
| Ống hơi | Ø 15.88 (5/8) | |
| Nước xả | Ø 32 (1-1/4) / Ø | |
| DÀN NÓNG | ZUUW30GV1 | |
| Kích thước | R × C × S | 870 x 650 x 330 |
| Trọng lượng | kg | 42 |
| Lưu lượng gió | m3/phút × SL | 50 x 1 |
| Độ ồn | dB(A) | 52 / 54 |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng | Ø 9.52 (3/8) |
| Ống hơi | Ø 15.88 (6/8) | |
| Chiều dài ống | Tối thiểu/tối đa (m) | 5 / 50 |
| Chênh lệch độ cao tối đa | Dàn nóng/dàn lạnh (m) | 30 |
| Môi chất lạnh | Loại | R32 |
| Xuất xứ | Thái Lan | |
Sản phẩm tương tự
Hỗ trợ khách hàng
Mua hàng
0388.89.68.89
(7:00 - 20:00)
Bảo hành
0388.89.68.89
(7:00 - 20:00)
Công trình/Đại Lý
0388.89.68.89
(7:00 - 20:00)


