Kích thước tiêu chuẩn máy giặt LG cửa trước: rộng 60cm × sâu 55–60cm × cao 85cm (chưa kể chân điều chỉnh). Máy cửa ngang (top load): rộng 54cm × sâu 57cm × cao 92–100cm. Cần khoảng trống thêm 5–10cm phía sau cho ống nước và 10–15cm hai bên để thông gió.
TL;DR – Tóm tắt nhanh
- Máy giặt LG cửa trước: chuẩn 60cm × 60cm × 85cm (W×D×H).
- Máy giặt LG cửa trên: rộng 54cm, cao hơn khoảng 92–100cm.
- Lưu ý khoảng trống: 5–10cm sau máy cho ống nước, 10–15cm hai bên thoáng khí.
- Kích thước cửa máy giặt mở ra theo chiều ngang: cần thêm 60–70cm không gian mở cửa.
Contents
- 1. Tại sao kích thước máy giặt LG quan trọng khi chọn mua?
- 2. Kích thước máy giặt LG cửa trước (Front Load) theo từng dòng
- 3. Kích thước máy giặt LG cửa ngang (Top Load) 8kg, 9kg, 12kg
- 4. Kích thước khoảng trống cần thiết khi lắp máy giặt LG
- 5. So sánh kích thước máy giặt LG với máy giặt thương hiệu khác
- 6. Cách đo kích thước phòng và chọn máy giặt LG phù hợp
- 7. Tư vấn chọn mua máy giặt LG phù hợp kích thước nhà bạn
- ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tại sao kích thước máy giặt LG quan trọng khi chọn mua?
Trước khi mua máy giặt LG, việc đo đạc kỹ không gian lắp đặt là cực kỳ quan trọng. Nhiều gia đình gặp khó khăn khi máy giặt mới không vừa cửa phòng tắm, tủ âm tường, hoặc góc bếp đã chọn trước.
Ngoài kích thước thân máy, cần tính thêm: chiều cao cửa mở (máy cửa trước), không gian ống nước phía sau, khoảng hở thông gió hai bên, và chiều rộng cửa ra vào để đưa máy vào nhà.
2. Kích thước máy giặt LG cửa trước (Front Load) theo từng dòng
Dòng máy 7–8 kg (phổ thông)
|
Model tiêu biểu |
Rộng (W) |
Sâu (D) |
Cao (H) |
Khối lượng máy |
|
FV1408S4W (8kg) |
600 mm |
545 mm |
850 mm |
~65 kg |
|
FV1407S4W (7kg) |
600 mm |
520 mm |
850 mm |
~62 kg |
|
FV1408S2W (8kg) |
600 mm |
540 mm |
850 mm |
~63 kg |
Dòng máy 9–10 kg (tầm trung)
|
Model tiêu biểu |
Rộng (W) |
Sâu (D) |
Cao (H) |
Khối lượng máy |
|
FV1409S4W (9kg) |
600 mm |
560 mm |
850 mm |
~68 kg |
|
FV1410S4W1 (10kg) |
600 mm |
600 mm |
850 mm |
~72 kg |
|
FV1409H2BA (9kg AI DD) |
600 mm |
560 mm |
850 mm |
~69 kg |
Dòng máy 12–15 kg (cao cấp)
|
Model tiêu biểu |
Rộng (W) |
Sâu (D) |
Cao (H) |
Khối lượng máy |
|
FV1412H3BA (12kg) |
600 mm |
600 mm |
850 mm |
~78 kg |
|
FV1414H3BA (14kg) |
600 mm |
600 mm |
850 mm |
~80 kg |
|
F2514DTGE (14kg TwinWash) |
600 mm |
735 mm |
1060 mm |
~98 kg |
3. Kích thước máy giặt LG cửa ngang (Top Load) 8kg, 9kg, 12kg
|
Model / Dung tích |
Rộng (W) |
Sâu (D) |
Cao (H) |
Ghi chú |
|
T2108VSAB (8kg) |
540 mm |
570 mm |
920 mm |
Nắp mở thêm ~50cm chiều cao |
|
T2109VSAB (9kg) |
540 mm |
570 mm |
940 mm |
Không đặt dưới kệ thấp |
|
T2112VSAB (12kg) |
600 mm |
600 mm |
960 mm |
Cần không gian nắp mở trên cao |
|
TH2112DSAL (12kg Smart) |
600 mm |
600 mm |
1000 mm |
Tay đòn mở nắp cần 55cm trên |
⚠️ Lưu ý quan trọng với máy cửa trên: Chiều cao lắp đặt cần cộng thêm 45–55 cm cho không gian mở nắp. Không đặt dưới kệ hoặc mặt bàn nếu khoảng trống trên nắp dưới 50 cm.
4. Kích thước khoảng trống cần thiết khi lắp máy giặt LG
|
Vị trí |
Khoảng trống tối thiểu |
Lý do |
|
Phía sau máy |
5–10 cm |
Không gian ống nước vào/ra |
|
Hai bên thân máy |
2–5 cm mỗi bên |
Thông gió, tản nhiệt motor |
|
Phía trên (cửa trước) |
5–10 cm |
Thoáng, dễ thao tác |
|
Phía trên (cửa trên) |
≥50 cm |
Mở nắp hoàn toàn |
|
Phía trước (mở cửa) |
60–70 cm |
Cần không gian mở cửa 150–180 độ |
Khi lắp âm tủ (built-in), tham khảo tài liệu lắp đặt theo từng model. LG cung cấp kit lắp âm tủ cho một số dòng máy, đảm bảo thông gió đúng chuẩn.
5. So sánh kích thước máy giặt LG với máy giặt thương hiệu khác
|
Thương hiệu |
Cửa trước (8–9kg) – W×D×H |
Cửa trên (9kg) – W×D×H |
Ghi chú |
|
LG |
600×560×850 mm |
540×570×940 mm |
Sâu hơn một số hãng khác |
|
Samsung |
600×550×850 mm |
540×570×920 mm |
Kích thước tương đương LG |
|
Panasonic |
600×540×850 mm |
540×560×920 mm |
Tương tự LG |
|
Electrolux |
598×567×845 mm |
N/A |
Chỉ có cửa trước |
Nhìn chung, máy giặt LG có kích thước thân máy tương đương các hãng cùng phân khúc. Chiều sâu (D) của dòng 10–12kg thường lớn hơn (580–600mm) cần lưu ý khi đặt vào không gian chật hẹp.
6. Cách đo kích thước phòng và chọn máy giặt LG phù hợp
Bước 1: Đo chiều rộng, chiều sâu và chiều cao của vị trí đặt máy. Đo cả cửa phòng tắm (để xác nhận máy đưa vào được).
Bước 2: Trừ đi khoảng cần thiết: 5–10cm phía sau (ống nước), 2–5cm mỗi bên.
Bước 3: So sánh với bảng kích thước ở trên. Chọn máy có W×D×H phù hợp với khoảng trống sau khi trừ đi khoảng thông gió.
Bước 4: Xác nhận máy cửa trước: không gian mở cửa phía trước ≥60cm. Máy cửa trên: không gian trên nắp ≥50cm.
Bước 5: Kiểm tra cửa ra vào nhà / cầu thang để đảm bảo đưa máy vào được (thường cần ít nhất 65cm chiều rộng cửa).
7. Tư vấn chọn mua máy giặt LG phù hợp kích thước nhà bạn
Đội ngũ chuyên gia tại shoplg.vn sẵn sàng tư vấn chọn dòng máy giặt LG phù hợp nhất với không gian thực tế của gia đình bạn – từ căn hộ nhỏ đến biệt thự rộng. Cung cấp ảnh không gian đặt máy và chúng tôi sẽ gợi ý model tối ưu về kích thước, tính năng và giá cả.
🛒 Mua máy giặt LG chính hãng tại shoplg.vn – Hotline: 0388.896.889
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Kích thước máy giặt LG 9kg cửa ngang là bao nhiêu? Thông thường 540mm rộng × 570mm sâu × 940mm cao. Cộng thêm 50cm không gian mở nắp phía trên.
Máy giặt LG 8kg cửa trước kích thước như thế nào? Khoảng 600mm × 545mm × 850mm (W×D×H). Cần thêm 60–70cm phía trước để mở cửa.
Máy giặt LG 12kg cửa ngang có đặt vừa phòng tắm nhỏ không? Cần ít nhất 65cm chiều rộng và 110cm chiều cao (kể cả không gian mở nắp). Đo kỹ trước khi mua.
Chiều sâu máy giặt LG cửa trước có khác nhau giữa các dòng không? Có: dòng 7–8kg thường sâu 520–545mm, dòng 9–12kg sâu 560–600mm. Kiểm tra thông số cụ thể theo model.
Có thể lắp máy giặt LG dưới mặt bàn không? Máy cửa trước: được (cần chiều cao ≥90cm). Máy cửa trên: không được vì không thể mở nắp.


