Âm trần Cassette LG ZTNW18GPLA1/ZUUW18GV1 18000BTU 2 chiều inverter
Thương hiệu LG
Mã sản phẩm
ZTNW18GPLA1/ZUUW18GV1
Liên hệ
Ưu đãi hấp dẫn
Giá đã bao gồm VAT hiện hành
Giá chưa bao gồm vận chuyển lắp đặt
Bảng báo giá nhân công – vật tư lắp đặt
Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ lọc khí 5 bước tối ưu làm sạch không khí
- Công nghệ inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái
- Kiểm soát luồng khí thổi độc lập với 4 động cơ riêng biệt
- Cảm biến phát hiện người dùng và độ ẩm tối ưu
- Thời gian bảo hành chính hãng 24 tháng
tại sao mua hàng ở Thịnh phát
-
Hàng chính hãng 100% -
Nhân viên tư vấn nhiệt tình -
Đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp -
Bảo hành chính hãng trên toàn quốc -
Giao hàng nhanh chóng -
Thanh toán linh hoạt
Hệ thống kho hàng
Trụ sở chính
Ngõ 85 Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 1: Cảng Hà Nội
Cảng Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 2: Xuân Thủy - Cầu Giấy - Hà Nội
Xuân Thủy - Cầu Giấy - Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 3: Tháp Đồng hồ Văn Phú - Hà Đông - Hà Nội
Tháp Đồng hồ Văn Phú - Hà Đông - Hà Nội
0388.89.68.89
Kho 4: số 9B Thạch Cầu - Long Biên - Hà Nội
số 9B Thạch Cầu - Long Biên - Hà Nội
0388.89.68.89
Chi nhánh Nam Định
QL 21B Tân Đình Liêm Hải Trực Ninh Nam Định
0388.89.68.89
Âm trần Cassette LG ZTNW18GPLA1/ZUUW18GV1 18000BTU 2 chiều inverter
Thông số kỹ thuật: Âm trần Cassette LG ZTNW18GPLA1/ZUUW18GV1 18000BTU 2 chiều inverter
| Model | ZTNW18GPLA1/ZUUW18GV1 | |
| Nguồn điện | V, Φ, Hz | 220-240,1,50/60 |
|
Công suất lạnh
|
Btu/h | 20,500 / 18,000 / 5,400 |
| kW | 6.01 / 5.28 / 1.58 | |
|
Công suất sưởi
|
Btu/h | 19,080 / 18,000 / 6,300 |
| kW | 5.59 / 5.27 / 1.85 | |
| Công suất tiêu thụ điện | W | 1,43 |
| Dòng điện hoạt động | A | 6,5 |
| DÀN LẠNH | ZTNW18GPLA1 | |
| Kích thước | R × C × S | 840 x 204 x 840 |
| Trọng lượng | kg | 19,6 |
| Lưu lượng gió | m3/phút | – / 17.0 / 15.0 / 13.0 |
| Độ ồn | dB(A) | – / 40 / 36 / 33 |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng | Ø 6.35 (1/4) |
| Ống hơi | Ø 12.7 (1/2) | |
| Nước xả | Ø 32 (1-1/4) / Ø | |
| DÀN NÓNG | ZUUW18GV1 | |
| Kích thước | R × C × S | 770 x 545 x 288 |
| Trọng lượng | kg | 32 |
| Lưu lượng gió | m3/phút × SL | 50 x 1 |
| Độ ồn | dB(A) | 49 / 52 |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng | Ø 6.35 (1/4) |
| Ống hơi | Ø 12.7 (1/2) | |
| Chiều dài ống | Tối thiểu/tối đa (m) | 5 / 30 |
| Chênh lệch độ cao tối đa | Dàn nóng/dàn lạnh (m) | 20 |
| Xuất xứ | Thái Lan | |
Sản phẩm tương tự
Hỗ trợ khách hàng
Mua hàng
0388.89.68.89
(7:00 - 20:00)
Bảo hành
0388.89.68.89
(7:00 - 20:00)
Công trình/Đại Lý
0388.89.68.89
(7:00 - 20:00)



